--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bây bẩy
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bây bẩy
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bây bẩy
Your browser does not support the audio element.
+ adv
violently
tay chân run bây bẩy
his limbs trembled violently
Lượt xem: 525
Từ vừa tra
+
bây bẩy
:
violentlytay chân run bây bẩyhis limbs trembled violently